Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱量

nhiệt lượng

Gợi ý

Xem thêm

熱量計

nhiệt lượng kế

発熱量

giá trị năng lượng calo

熱量測定

đo nhiệt lượng

熱容量

nhiệt dung; tỷ nhiệt

強熱減量

hao hụt do bốc cháy; mất mát do bốc cháy

Chi tiết từ

熱量

「ねつりょう」
danh từ
Nhiệt lượng
Mazii Dict
Ví dụ:
 カka レre ンn ダda ー- ・/ バba ー- ンn ズzuれんぞくりゅうねつりょうけい連続流熱量計renzokuryuunetsuryoukei
Đồng hồ đo dòng nhiệt lượng liên tục của callender và Barne. .