Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

燭

ngọn đèn; ánh sáng; đơn vị đo ánh sáng tương đương với 1.0067 candela

Gợi ý

Xem thêm

燭台

cây đèn nến

燭光

nến

蝋燭

cây nến; nến; ngọn nến

南燭

sea bilberry

華燭

lên đèn hoa chúc

Chi tiết từ

燭

「ともしび しょく」
danh từ
ngọn đèn; ánh sáng
ngọn đèn; ánh sáng
đơn vị đo ánh sáng tương đương với 1.0067 candela (trước đây được sử dụng tại Nhật Bản)
Mazii Dict
Ví dụ:
ふる古furu いiとうろう灯籠tourou にniしょく燭shoku をwo とto もmo しshi てte 、,げんそうてき幻想的gensouteki なnaこうけい光景koukei がgaひろ広hiro がga ったtta 。.
Khi thắp ngọn đèn trong chiếc đèn lồng cổ, một cảnh tượng huyền ảo đã hiện ra.
しょく燭shoku はha 、, かka つtsu てteにほん日本nihon でdeしよう使用shiyou さsa れre てte いi たtaこうど光度koudo のnoたんい単位tan'i だda ったtta 。.
"燭" từng là đơn vị đo độ sáng được sử dụng ở Nhật Bản.