Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

爪だに

ve họ cheyletidae

Gợi ý

Xem thêm

爪

móng; móng vuốt; vuốt; móng tay

爪ヤスリ

dũa móng tay

爪車

bánh răng

爪糞

cặn bẩn móng tay; chất bẩn dưới móng tay

糸爪

cây mướp; vết mòn trên móng gảy đàn koto; rãnh dây đàn trên móng gảy

Chi tiết từ

爪だに

「つめだに」
danh từ
Ve họ Cheyletidae (Trombidiformes)
Mazii Dict
Ví dụ:
つめ爪tsume だda にni はhaどうぶつ動物doubutsu のnoひふ皮膚hifu にniきせい寄生kisei すsu るru こko とto がgaおお多oo いi 。.
Ve họ Cheyletidae thường ký sinh trên da của động vật.