Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

爪弾き

con bị ghẻ lạnh; gảy đàn bằng ngón tay hoặc móng tay; chơi đàn kouta shamisen bằng đầu ngón tay mà không dùng miếng gảy; gảy đàn hoặc búng dây đàn bằng đầu ngón tay

Gợi ý

Xem thêm

爪弾く

tiếng bập bung; gãi; búng bập bung

巻き爪

móng chân mọc ngược vào trong

弾き

búng; gảy; thiết bị búng; thiết bị gảy; trò chơi ohajiki; trò chơi búng đá; trò chơi búng bi dẹt; súng lục; súng ngắn; hàng nóng; chơi

爪

móng; móng vuốt; vuốt; móng tay

お弾き

hòn bi; trò chơi bi

Chi tiết từ

爪弾き

「つめびき つまびき つまはじき」
danh từ, động từ suru
con bị ghẻ lạnh (trong gia đình).
gảy đàn bằng ngón tay hoặc móng tay; (đặc biệt) chơi đàn kouta shamisen bằng đầu ngón tay mà không dùng miếng gảy
gảy đàn hoặc búng dây đàn bằng đầu ngón tay
Mazii Dict
Ví dụ:
こうた小唄kouta をwoつめび爪弾tsumebi きki でdeえんそう演奏ensou すsu るru 。.
Biểu diễn nhạc kouta bằng cách gảy đàn bằng đầu ngón tay.