Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

爪楊枝

cái tăm; cây tăm

Gợi ý

Xem thêm

楊枝

tăm; đũa dùng một lần

楊枝入

hộp tăm

糸楊枝

chỉ nha khoa

房楊枝

tăm gỗ truyền thống nhật bản có tua rua ở đầu; tăm dùng để ăn wagashi

楊枝入れ

hộp đựng tăm

Chi tiết từ

爪楊枝

「つめようじ つまようじ」
danh từ
cái tăm.
cây tăm
Mazii Dict