Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仮

GIẢ

片

PHIẾN

名

DANH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

仮

Hán Việt:

GIẢ

Kun:

かり かり-

On:

カ ケ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. tạm thời; giả; giả định VD: 仮装 (cải trang), 仮定 (giả định), 仮病 (giả bệnh) 2. mượn; cho mượn; cho vay VD: 仮借 (giả tá, mượn chữ)
Ví dụ:

仮 [ かり]

giả định; sự giả định; giả sử; cứ cho là

仮に [ かりに]

giả định; giả sử; tạm thời; tạm; cứ cho là

仮令 [ たとえ]

ví dụ; nếu như; dù cho; ngay cả nếu; tỉ như

仮作 [かさく]

điều hư cấu

仮初 [かりそめ]

tính chất tạm thời

仮名 [ かな]

chữ cái tiếng Nhật; kana

仮名 [ かめい]

tên giả mạo; tên không thật; bút danh; tên hiệu; bí danh

仮声 [かりこえ]

giọng the thé

仮字 [かりじ]

chữ Kana

仮定 [ かてい]

sự giả định