Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

片側

một bên; một bên; một phía; một góc; một phần

Gợi ý

Xem thêm

片側町

phố có nhà liền kề

片側通行

giao thông một chiều

片側公差

dung sai đơn

片側制御モード

chế độ điều khiển phân cực

片側断面図

xem một nửa mặt cắt

Chi tiết từ

片側

「かたがわ かたそば」
danh từ
một bên
một bên; một phía; một góc; một phần
Mazii Dict
Ví dụ:
くるま車kuruma をwoどうろ道路douro のnoかたがわ片側katagawa にniよ寄yo せse てteと停to めme るru
tấp xe và đỗ bên đường .
あたま頭atama のnoかたがわ片側katagawa にniいた痛ita みmi をwoかん感kan じji るru
cảm thấy đau một bên đầu
からだ体karada をwoすこ少suko しshiかたがわ片側katagawa にniかたむ傾katamu けke るru
nghiêng người về một bên