Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

片手鍬

cuốc một tay

Gợi ý

Xem thêm

片手

một tay

鍬

cái cuốc; cuốc; xới; giẫy; cuốc

片手ザル

rổ rá có một bên tay cầm

片手間

trong thời gian rảnh rỗi; công việc vặt

片手鍋

cái bình đơn - có quai; nồi một tay

Chi tiết từ

片手鍬

「かたてくわ」
danh từ
cuốc một tay
Mazii Dict