Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

片方

một hướng; một chiều; một chiếc; một bên

Gợi ý

Xem thêm

片方向

một chiều

片方向通信

sự truyền thông một chiều; truyền thông một chiều

片方向相互動作

sự tương tác một chiều

片一方

một mặt; một cái trong một cặp

片片

những mảnh chắp vá; từng mảnh vỡ

Chi tiết từ

片方

「かたほう かたえ かたかた」
danh từ, tính từ đuôi no
một hướng; một chiều
một chiếc; một bên
một chiếc; một bên
một chiếc; một bên
Mazii Dict
Ví dụ:
あたま頭atama をwoかたほう片方katahou へheうご動ugo かka すsu
quay đầu về một hướng
かたほう片方katahou のnoう腕u でdeであか赤deaka ちゃcha んn をwoいだ抱ida くku
bế đứa bé một bên tay
かたほう片方katahou のnoみみ耳mimi がgaき聞ki こko えe なna いi
một bên tai không nghe thấy gì
くつした靴下kutsushita のnoかたほう片方katahou
một chiếc tất