Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

片道切符

vé một chiều

Gợi ý

Xem thêm

切符

vé

切片

giao điểm; đoạn thẳng

切符切り

việc bấm lỗ vé; cái bấm lỗ vé; cắt vé

片道

một chiều; một lượt

切符代

tiền vé

Chi tiết từ

片道切符

「かたみちきっぷ」
danh từ
vé một chiều
Mazii Dict
Ví dụ:
じごく地獄jigoku のnoかたみちきっぷ片道切符katamichikippu
tấm vé một chiều đến địa ngục (phim Mỹ, năm 1990)
かたみちきっぷ片道切符katamichikippu をwoい行i きki とtoかえ帰kae りri でdeべつべつ別々betsubetsu にniか買ka うu
mua vé một chiều đi và về riêng .