Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

版

BẢN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

版

Hán Việt:

BẢN

On:

ハン

Số nét:

8

Nghĩa:

1. in ấn và xuất bản VD: 版権 (bản quyền), 出版 (xuất bản) 2. tấm gỗ có khắc chữ để in VD: 版下 (bản thảo để in), 木版 (bản khắc gỗ) 3. thẻ; tấm gỗ; thẻ để viết chữ 4. sổ sách ghi chép về đất đai và dân số VD: 版籍 (sổ hộ tịch), 版図 (lãnh thổ)
Ví dụ:

版 [ はん]

bản in

一版 [いちはん]

loại sách in ra loại sách xuất bản

偽版 [にせばん]

tiền lệ

版元 [ はんもと]

Nhà xuất bản .

凸版 [ とっぱん]

bản in nổi

出版 [ しゅっぱん]

sự xuất bản; xuất bản .

初版 [ しょはん]

xuất bản đầu tiên (sách

原版 [ げんばん]

bản gốc .

図版 [ずはん]

bản

版図 [はんと]

đất đai

孔版 [こうはん]

máy in rô