Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

態

THÁI

状

TRẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

態

Hán Việt:

THÁI

Kun:

わざ.と

On:

タイ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. dáng vẻ; hình dáng; tình hình; trạng thái VD: 姿態 (dáng vẻ), 状態 (tình trạng) 2. cố ý; cố tình 3. tâm thế; tư thế; thái độ VD: 態勢 (tư thế), 態度 (thái độ)
Ví dụ:

態 [たい]

hoàn cảnh

態々 [ わざわざ]

riêng để; chỉ để; cốt để; đăc biệt; làm điều gì đó một cách đặc biệt hơn là làm một cách tình cờ

態と [ わざと]

một cách có mục đích; cố ý; cố tình

世態 [せたい]

hộ

事態 [ じたい]

tình hình .

動態 [どうたい]

sự chuyển động

態勢 [ たいせい]

thái độ

変態 [ へんたい]

biến thái

失態 [しったい]

sự quản lý tồi

姿態 [ したい]

dáng điệu; phong thái; hình dáng .

媚態 [びたい]

tính hay làm đỏm

嬌態 [ きょうたい]

tính hay làm dáng; phong cách yểu điệu; dáng vẻ yểu điệu .

実態 [ じったい]

tình hình thực tế; tình trạng thực tế; trạng thái thực tế .

容態 [ ようだい]

tình trạng cơ thể; trạng thái cơ thể .