Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
態 [たい]
態々 [ わざわざ]
態と [ わざと]
世態 [せたい]
事態 [ じたい]
動態 [どうたい]
態勢 [ たいせい]
変態 [ へんたい]
失態 [しったい]
姿態 [ したい]
媚態 [びたい]
嬌態 [ きょうたい]
実態 [ じったい]
容態 [ ようだい]