Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狂奔する

chạy điên cuồng; chạy như điên; lồng lộn; chạy đôn chạy đáo

Gợi ý

Xem thêm

狂奔

sự chạy điên cuồng

奔走する

bôn tẩu; cố gắng; nỗ lực; hấp tấp; vội vàng; hối hả; tham gia một cách tích cực

出奔する

chạy trốn

狂する

nổi cơn điên

熱狂する

hào hứng; phấn chấn

Chi tiết từ

狂奔する

「きょうほん」
động từ suru
chạy điên cuồng; chạy như điên; lồng lộn; chạy đôn chạy đáo
Mazii Dict
Ví dụ:
しじ支持shiji をwoもと求moto めme てteきょうほん狂奔kyouhon すsu るru
chạy đôn chạy đáo để tìm hỗ trợ
きんさく金策kinsaku にniきょうほん狂奔kyouhon しshi てte いi るru
chạy đôn chạy đáo để kiếm tiền
 〜~ にniきょうほん狂奔kyouhon すsu るru
chạy như điên vì ~ .