Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狙撃

bắn tỉa; nhắm bắn

Gợi ý

Xem thêm

狙撃手

xạ thủ; người bắn tỉa

狙撃銃

súng bắn tỉa

狙撃兵

người bắn tỉa; người bắn giỏi; nhà thiện xạ

狙撃する

bắn tỉa

狙い撃ち

sự bắn tỉa

Chi tiết từ

狙撃

「そげき」
danh từ, động từ suru
bắn tỉa; nhắm bắn
Mazii Dict
Ví dụ:
そげきへい狙撃兵sogekihei はhaしろ白shiro いi ヴァvua ンn をwoうんてん運転unten しshi てte いi るru 。.
Người bắn tỉa đang lái một chiếc xe tải màu trắng.