Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狢

lửng chó

Gợi ý

Xem thêm

狢藻

cây rong ăn thịt

Chi tiết từ

狢

「むじな」
danh từ, thường viết bằng kana
lửng chó
Mazii Dict
Ví dụ:
もり森mori のnoなか中naka でdeむじな狢mujina をwoみ見mi かka けke まma しshi たta がga 、, すsu ぐgu にniしげ茂shige みmi にniかく隠kaku れre てte しshi まma いi まma しshi たta 。.
Tôi bắt gặp một con lửng chó trong rừng, nhưng nó nhanh chóng trốn vào bụi rậm.