Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狩

cuộc đi săn

Gợi ý

Xem thêm

狩り

gom; hái; lượm; nhặt; sự bắt; sự săn bắn; săn bắn; săn; bắt; xem; đi xem; ngắm; đi ngắm

狩猟

sự đi săn; đi săn

狩る

săn bắn; bắt cá; săn

狩人

người đi săn; thợ săn

狩競

cuộc thi săn bắn

Chi tiết từ

狩

「かり しゅ」
danh từ
cuộc đi săn
cuộc đi săn
Mazii Dict
Ví dụ:
なま怠nama けkeも者mo のnoのいぬ犬noinu はha 、,からだ体karada にni つtsu いi たta ノno ミmi にni ほho えe るru だda けke でdeなに何nani もmo しshi なna いi がga 、,か狩ka りri でdeはし走hashi りriまわ回mawa るruいぬ犬inu はha 、, ノno ミmi にniき気ki づzu きki もmo しshi なna いi 。.
Con chó của kẻ lười chỉ biết sủa và không làm gì cả khi bị bọ chét cắn, nhưng con chó phải chạy trong cuộc đi săn sẽ chẳng chú ý đến bọ chét.
かり狩kari のnoせんどうやく先導役sendouyaku のnoふ吹fu くkuふえ笛fue はhaとり鳥tori がgaつか捕tsuka まma るru まma でde はhaここち心地kokochi よyo くkuき聞ki こko えe るru 。.
Tiếng sáo của người bẫy chim trong cuộc đi săn vẫn ngọt nào đến tận khi con chim bị bắt .