Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狩りに行く

đi đi săn

Gợi ý

Xem thêm

釣りに行く

đi câu cá

狩り

gom; hái; lượm; nhặt; sự bắt; sự săn bắn; săn bắn; săn; bắt; xem; đi xem; ngắm; đi ngắm

狩猟旅行

chuyến du lịch đi săn

見に行く

đi xem; đi để xem

前に行く

đi trước

Chi tiết từ

狩りに行く

「かりにいく」
cụm từ, động từ godan (iku/yuku)
đi đi săn
Mazii Dict