Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独唱する

đơn ca

Gợi ý

Xem thêm

独唱

độc ca; đơn ca

独唱会

sự kể lại phát âm

合唱する

hát đồng thanh; hợp xướng

提唱する

xướng

主唱する

chủ trương; đề xướng

Chi tiết từ

独唱する

「どくしょう」
động từ suru
đơn ca
Mazii Dict
Ví dụ:
こうしゅう公衆koushuu のnoまえ前mae でdeどくしょう独唱dokushou すsu るru
hát đơn ca trước công chúng .