Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独演

sự độc diễn

Gợi ý

Xem thêm

独演会

buổi độc diễn; sự nói thao thao bất tuyệt

独

độc

独立独行

độc lập hành động; tự lực cánh sinh

独立独歩

sự tự lực; sự dựa vào sức mình; sự tự lực

出演

sự trình diễn ; sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt

Chi tiết từ

独演

「どくえん」
danh từ, động từ suru
sự độc diễn
Mazii Dict
Ví dụ:
どくえん独演dokuen すsu るru コko メme ディdei アa ンn
diễn một vở hài kịch
どくえんかい独演会dokuenkai をwo すsu るru
biểu diễn một mình .