Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

特

ĐẶC

独

ĐỘC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

特

Hán Việt:

ĐẶC

On:

トク

Số nét:

10

Nghĩa:

1. đặc biệt; nổi bật; vượt trội VD: 特色 (đặc sắc), 特別 (đặc biệt) 2. một mình; một cái; đơn độc VD: 孤特 (cô độc) 3. bò đực; bò giống
Ví dụ:

特に [ とくに]

nhất là; đặc biệt là

特使 [ とくし]

đặc sứ

特例 [ とくれい]

ví dụ đặc biệt

特免 [ とくめん]

Sự miễn đặc biệt

特典 [ とくてん]

đặc quyền

特写 [とくうつし]

sự ân xá

特出 [とくしゅつ]

tình trạng lồi lên

特別 [ とくべつ]

đặc biệt

特功 [ とっこう]

Hiệu lực đặc biệt .

特効 [ とっこう]

Hiệu lực đặc biệt .

特務 [ とくむ]

đặc vụ

特化 [とくか]

sự chuyên môn hoá

特命 [ とくめい]

Sứ mệnh