Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独特

độc đáo; sự độc đáo

Gợi ý

Xem thêm

一種独特

độc đáo; đặc biệt

独

độc

独立独行

độc lập hành động; tự lực cánh sinh

独立独歩

sự tự lực; sự dựa vào sức mình; sự tự lực

独自

độc đáo; độc lập; riêng; cá nhân; sự độc đáo

Chi tiết từ

独特

「どくとく」
danh từ, tính từ đuôi no, tính từ đuôi na
độc đáo
sự độc đáo
Mazii Dict
Ví dụ:
どくとく独特dokutoku なnaふうかく風格fuukaku
phong cách độc đáo
 そso のnoちょしゃ著者chosha はhaどくとく独特dokutoku なnaせんれん洗練senren さsa れre たtaぶんたい文体buntai でdeし知shi らra れre るru
Tác giả đó được biết đến là tác giả có phong cách văn trau truốt độc đáo.
かのじょ彼女kanojo のno スsu タta イi ルru はhaどくとく独特dokutoku でde 、, だda かka らraわたし私watashi たta ちchi のno おoき気ki にniい入i りri のnoかしゅ歌手kashu なna のno だda
Cô ta có một kiểu biểu diễn độc đáo, đó là lý do cô ta là ca sĩ ưa thích của chúng tôi .