Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独立

độc lập; sự độc lập

Gợi ý

Xem thêm

独立独行

độc lập hành động; tự lực cánh sinh

独立独歩

sự tự lực; sự dựa vào sức mình; sự tự lực

独立性

sự độc lập; nền độc lập

独立市

thành phố độc lập

独立国

quốc gia độc lập

Chi tiết từ

独立

「どくりつ」
tính từ đuôi na, danh từ, động từ suru
độc lập
sự độc lập
Mazii Dict
Ví dụ:
テキサスはアメリカ合衆国の歴史において重要な役割を果たした。テキサスは1836年にメキシコから独立し、9年後に28番目の州として連邦に加入した
Texas đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ. Nó tuyên bố độc lập khỏi Mexico năm 1836 và sáp nhập vào Mỹ 9 năm sau đó và trở thành bang thứ 28 của Mỹ
どくりつ独立dokuritsu ・/ちゅうりつ中立chuuritsu ・/へいわ平和heiwa ・/きょうりょく協力kyouryoku のno カka ンn ボbo ジji アa のno たta めme のnoみんぞくとういつせんせん民族統一戦線minzokutouitsusensen
mặt trận thống nhất dân tộc vì 1 Campuchia độc lập, trung lập, hòa bình và hợp tác
ねんぱいしゃ年配者nenpaisha をwoざいせいてき財政的zaiseiteki にniどくりつ独立dokuritsu さsa せse てte おo くku
giữ cho những người già không bị lệ thuộc về tài chính
ふりえきじぎょう不利益事業furiekijigyou をwoぶんりどくりつ分離独立bunridokuritsu さsa せse るru
đóng cửa một hãng làm ăn thua lỗ