Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狸

con lửng

Gợi ý

Xem thêm

狸汁

xúp con chó giống thú ăn thịt

狸爺

ông già xảo quyệt

狸藻

cây rong li

岩狸

hyrax

狐狸

hồ ly; kẻ ranh mãnh; kẻ xảo quyệt

Chi tiết từ

狸

「たぬき」
danh từ
con lửng
Mazii Dict
Ví dụ:
と取to らra ぬnuたぬき狸tanuki のnoかわざんよう皮算用kawazan'you をwo すsu るru
Đếm da con lửng khi còn chưa bắt được. (=đếm gà trong rổ trứng) .