Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狼瘡

bệnh lupus

Gợi ý

Xem thêm

尋常性狼瘡

bệnh lao da; lupus thông thường

紅斑性狼瘡

bệnh ban đỏ

狼

chó sói; sói

瘡

eczema; phát ban; sưng tấy; mụn nhọt; vảy vết thương; bệnh giang mai

人狼

người sói

Chi tiết từ

狼瘡

「ろうそう」
danh từ
bệnh lupus
Mazii Dict
Ví dụ:
ろうそう狼瘡rousou はha 、,そうきはっけん早期発見soukihakken とtoちりょう治療chiryou がgaじゅうよう重要juuyou なnaびょうき病気byouki でde すsu 。.
Bệnh lupus là một căn bệnh mà việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời rất quan trọng.