Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猪

heo rừng; lợn rừng

Gợi ý

Xem thêm

猪豚

lợn rừng lai

猪鍋

lẩu lợn rừng

猪勇

lợn rừng

猪口

cúp nhỏ; nấm gan bò; các loại nấm thuộc họ boletaceae có đặc điểm là mũ nấm dày và có lỗ thay vì phiến ở mặt dưới; thân nấm gan bò; quả thể nấm gan bò

猪苓

nấm trư linh

Chi tiết từ

猪

「い いのしし しし いの」
danh từ
heo rừng
lợn rừng
heo rừng
lợn rừng
heo rừng
lợn rừng
Mazii Dict