Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

献血する

hiến máu

Gợi ý

Xem thêm

献血

sự hiến máu; hiến máu; máu được hiến

献血者

người hiến máu

献血車

xe chuyên dụng dùng khi hiến máu

献血運動

một máu điều khiển

貢献する

cống hiến; đóng góp

Chi tiết từ

献血する

「けんけつ」
động từ suru
hiến máu
Mazii Dict
Ví dụ:
献血された血液中にあるエイズウイルス内のDNAに損傷を与える
phá hủy DNA bên trong virus AIDS có trong máu được hiến
けんけつ献血kenketsu さsa れre たtaけつえき血液ketsueki
máu được hiến .