Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

献金

tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp

Gợi ý

Xem thêm

献金箱

đóng góp hoặc sự tặng đánh bốc

献金額

tiền quyên góp

ヤミ献金

tiền quyên góp bí ẩn

献金する

quyên tiền

十一献金

những thuế thập phân

Chi tiết từ

献金

「けんきん」
danh từ, động từ suru
tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp (từ thiện...)
Mazii Dict
Ví dụ:
せんきょけんきん選挙献金senkyokenkin
tiền đóng góp cho chiến dịch bầu cử
きぎょう企業kigyou かka らra のnoせいじけんきん政治献金seijikenkin
tiền đóng góp chính trị từ công ty
きぎょう企業kigyou ・/だんたいけんきん団体献金dantaikenkin
tiền quyên góp của công ty và đoàn thể .