Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猿の尻笑い

chó chê mèo lắm lông

Gợi ý

Xem thêm

あの笑い

nụ cười đó

笑いのツボ

khiếu hài hước

笑いの渦

clamor tiếng cười

笑いもの

trò cười

尻の軽い女

cô gái cợt nhả

Chi tiết từ

猿の尻笑い

「さるのしりわらい」
cụm từ, danh từ
chó chê mèo lắm lông
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa いi つtsu はhaほけつ補欠hoketsu だda とto 、,わら笑wara ってtte いi るruきみ君kimi もmoほけつ補欠hoketsu だda かka らra 、, まma さsa にniさる猿saru のnoしりわら尻笑shiriwara いi だda ねne 。.
Cậu cười vì cậu ta là dự bị, nhưng chính cậu cũng là dự bị, đúng là chó chê mèo lắm lông mà.