Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猿山

núi khỉ

Gợi ý

Xem thêm

山猿

con khỉ; người thộn; nông dân

銀山猿子

pinicola enucleator

猿

khỉ

見猿聞か猿言わ猿

không nhìn thấy tội lỗi; không nghe thấy tội lỗi và không nói tội lỗi

猿人

vượn người; người vượn

Chi tiết từ

猿山

「さるやま」
danh từ
núi khỉ (núi nhân tạo nhỏ trong chuồng khỉ tại sở thú, v.v.)
Mazii Dict
Ví dụ:
さるやま猿山saruyama でde いi ろro いi ろro なnaしゅるい種類shurui のnoさる猿saru がgaあそ遊aso んn でde いi まma すsu 。.
Tại núi khỉ, nhiều loài khỉ khác nhau đang chơi đùa.