Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猿渡り

dây hoặc cầu khỉ; di chuyển như khỉ

Gợi ý

Xem thêm

渡り

chở phà

猿

khỉ

見猿聞か猿言わ猿

không nhìn thấy tội lỗi; không nghe thấy tội lỗi và không nói tội lỗi

に渡り

suốt; trong vòng

渡り者

người đi lang thang; người nay đây mai đó

Chi tiết từ

猿渡り

「さるわたり」
danh từ
dây hoặc cầu khỉ
di chuyển như khỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
とざんどう登山道tozandou にni はhaさるわた猿渡saruwata りri のno ロro ー- プpu がgaせっち設置setchi さsa れre てte いi るru 。.
Trên đường leo núi có lắp đặt dây để di chuyển như khỉ.
かれ彼kare はhaさるわた猿渡saruwata りri のno よyo うu にniき木ki のnoえだ枝eda かka らraえだ枝eda へhe とtoいどう移動idou しshi たta 。.
Anh ta di chuyển từ cành cây này sang cành cây khác như một con khỉ.