Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

王冠

vương miện

Gợi ý

Xem thêm

三冠王

cú ăn ba

冠

mũ miện; vương miện; sự độc nhất vô nhị; số một; sự không ai sánh bằng; đột nhất vô nhị; không ai sánh bằng; hàng đầu

王

vua; người cai trị; quân tướng; thiên tử; hoàng đế; quân chủ; thành viên hoàng tộc; người trong hoàng gia; thiên tử; hoàng đế; quốc vương; quân chủ; thành viên hoàng tộc; hoàng tử; công chúa; chúa thượng; chủ nhân; cấp trên

冠位

quan vị; hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ

冠名

từ đặc biệt

Chi tiết từ

王冠

「おうかん」
danh từ, tính từ đuôi no
vương miện
Mazii Dict
Ví dụ:
おう王ou とtoじょおう女王joou だda けke がgaおうかん王冠oukan をwoいただ頂itada くku
chỉ có vua và nữ hoàng mới được đội vương miện
おうかん王冠oukan をwo さsa さsa げgeも持mo つtsu
nâng cao chiếc vương miện
 たta くku さsa んn のnoほうせき宝石houseki をwo ちchi りri ばba めme たtaおうかん王冠oukan
vương miện gắn nhiều đá quí .