Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

王女

công chúa

Gợi ý

Xem thêm

女王

nữ hoàng; nữ vương; nữ chúa; hoàng hậu; con gái trong hoàng tộc; con gái trong hoàng thất; nữ hoàng

女王国

nữ vương

女王蟻

con kiến chúa

女王蜂

ong chúa

女王陛下

muôn tâu nữ hoàng

Chi tiết từ

王女

「おうにょ おうじょ」
danh từ
công chúa
công chúa
Mazii Dict
Ví dụ:
おうじょ王女oujo にni なna るru こko とto をwoゆめみ夢見yumemi るru
mơ thấy trở thành công chúa
 そso のnoおうじょ王女oujo はhaじょうひん上品jouhin なna こko とto でdeゆうめい有名yuumei だda ったtta
nàng công chúa ấy đã nổi tiếng vì sự thanh lịch của mình