Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

珊瑚礁

bãi san hô; đá san hô

Gợi ý

Xem thêm

珊瑚

san hô

珊瑚海

biển san hô

脳珊瑚

đánh vỡ đầu san hô

赤珊瑚

san hô đỏ

管珊瑚

quản san hô

Chi tiết từ

珊瑚礁

「さんごしょう」
danh từ
bãi san hô
đá san hô.
Mazii Dict
Ví dụ:
さんごしょう珊瑚礁sangoshou にniかこ囲kako まma れre たtaしま島shima
Hòn đảo đươc bao bọc bởi bãi san hô
さんごしょう珊瑚礁sangoshou かka らraじゅうふんはな十分離juufunhana れre るru よyo うu にni しshi たta
Con tàu đã rời xa bãi san hô