Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

珍味

đồ ăn ngon; cao lương mỹ vị

Gợi ý

Xem thêm

珍味佳肴

của ngon vật lạ

珍

hiếm có; kỳ lạ

珍中の珍

sự hiếm có

珍本

sách hiếm

珍名

tên hiếm

Chi tiết từ

珍味

「ちんみ」
danh từ
đồ ăn ngon; cao lương mỹ vị
Mazii Dict
Ví dụ:
 テte ー- ブbu ルru にni はhaさんかい山海sankai のnoちんみ珍味chinmi がgaなら並nara べbe らra れre たta 。.
Trên bàn bày toàn cao lương mỹ vị trên rừng dưới biển. .