Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

現存

sự tồn tại hiện tại; sự hiện hữu; tồn tại; hiện hữu; hiện có

Gợi ý

Xem thêm

現存在

sự tồn tại; sự hiện hữu

存在

sự tồn tại; tồn; tồn tại

保存

sự bảo tồn; sự lưu trữ; bảo quản; đồ bảo quản

依存

sự phụ thuộc; sự sống nhờ; nghiện

既存

tồn tại

Chi tiết từ

現存

「げんそん げんぞん」
danh từ, động từ suru
sự tồn tại hiện tại; sự hiện hữu; tồn tại; hiện hữu; hiện có
sự tồn tại hiện tại; sự hiện hữu; tồn tại; hiện hữu; hiện có
Mazii Dict
Ví dụ:
げんそん現存genson すsu るru マma オo リriぶんか文化bunka をwoけんがく見学kengaku すsu るru
Tham quan tìm hiểu nền văn hóa Maori hiện tồn tại trên thế giới
げんそん現存genson すsu るruどうぶつ動物doubutsu のnoかせき化石kaseki のnoせかい世界sekai でdeはじ初haji めme てte のnoはっけん発見hakken
Phát hiện đầu tiên trên thế giới về hóa thạch của loại động vật hiện tồn tại trên thế giới
げんそん現存genson すsu るruさいこ最古saiko のnoしろ城shiro
Lâu đài cổ nhất hiện còn tồn tại .