Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

現役

người được lên lớp; quân nhân tại ngũ; sự tại ngũ; tại ngũ; đương chức

Gợi ý

Xem thêm

現役生

sinh viên còn đang học tại trường

現役選手

người chơi còn hoạt động; cầu thủ đang thi đấu

現役世代

thế hệ làm việc

現役合格

<span style="background-color: rgb;">thi đỗ ngay</span>

現役軍人

quân nhân tại ngũ

Chi tiết từ

現役

「げんえき」
danh từ, tính từ đuôi no
người được lên lớp
quân nhân tại ngũ; sự tại ngũ; tại ngũ; đương chức
Mazii Dict
Ví dụ:
げんえき現役gen'eki のnoひと人hito たta ちchi
những người được lên lớp
げんえき現役gen'eki でdeごうかく合格goukaku すsu るru
thi đỗ lên lớp
 ((ひと人hito )) がgaげんえき現役gen'eki だda ったtta こko ろro のnoきしょう気性kishou のnoはげ激hage しshi さsa
tính nghiêm khắc mà ai đó có trong khi còn tại ngũ (đương chức)
げんえき現役gen'eki かka らraしりぞ退shirizo くku
từ vị trí đang đương chức
げんえき現役gen'eki (( のno ))ぐんむ軍務gunmu にniしょうしゅう召集shoushuu さsa れre るru
được triệu tập quân đội .