Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

現着

việc đến hiện trường ; việc đến nơi; việc đến nơi

Gợi ý

Xem thêm

現場着

đến địa điểm

現地着

đến địa điểm

現場到着

đến địa điểm

現地到着

đến địa điểm

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

Chi tiết từ

現着

「げんちゃく」
danh từ, động từ suru
việc đến hiện trường (vụ án); việc đến nơi (vận tải)
việc đến nơi (vận tải)
Mazii Dict
Ví dụ:
けいさつ警察keisatsu がgaげんちゃく現着genchaku しshi たtaあと後ato 、,じけん事件jiken のnoちょうさ調査chousa がgaはじ始haji まma りri まma しshi たta 。.
Sau khi cảnh sát đến hiện trường, cuộc điều tra bắt đầu.
 タta クku シshi ー- はhaりようしゃ利用者riyousha がgaま待ma ってtte いi るruばしょ場所basho にniげんちゃく現着genchaku しshi まma しshi たta 。.
Taxi đã đến nơi khách hàng đang chờ.