Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

現金

tiền mặt; tiền; tư lợi; vụ lợi

Gợi ý

Xem thêm

現金化

đổi thành tiền mặt

現金及び預金

tiền mặt trên bàn tay và bên trong đắp bờ

現金販売

bán lấy tiền mặt; bán lấy tiền ngay

現金購入

mua trả tiền mặt

現金価格

giá tiền mặt

Chi tiết từ

現金

「げんきん」
danh từ
tiền mặt; tiền
tư lợi; vụ lợi.
Mazii Dict
Ví dụ:
げんきん現金genkin おo よyo びbiげんきんとうかぶつ現金等価物genkintoukabutsu のnoぞうげん増減zougen
tăng giảm tiền mặt và trang sức giá trị ngang tiền
 〜~ のnoきんこない金庫内kinkonai にniほかん保管hokan さsa れre たtaげんきん現金genkin
tiền mặt được bảo quản trong két bạc
げんきん現金genkin ((がい買gai ))かかく価格kakaku
giá (mua) bằng tiền mặt