Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

理学

khoa học tự nhiên

Gợi ý

Xem thêm

理学士

cử nhân khoa học

理学部

khoa khoa học tự nhiên

心理学

tâm lý học

物理学

vật lý học

論理学

luân lý học; luận lý học

Chi tiết từ

理学

「りがく」
danh từ
khoa học tự nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
こうがくぎじゅつ工学技術kougakugijutsu のnoりがくし理学士rigakushi ((ごう号gou ))
Cử nhân khoa học tự nhiên trong kỹ thuật công nghệ.
 〜~ のnoりがくしごう理学士号rigakushigou をwoしゅとく取得shutoku すsu るru
Nhận bằng cử nhân ngành khoa học tự nhiên trong ~ .