Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

理学療法

vật lý trị liệu

Gợi ý

Xem thêm

理学療法士

nhà vật lý trị liệu <thgt>; nhà vật lý trị liệu

理学療法とリハビリテーション医学

liệu pháp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

理学療法(専門業務)

liệu pháp vật lý trị liệu

蠕虫りょーほー

trị liệu giun sán

心理療法

phép chữa bằng tâm lý

Chi tiết từ

理学療法

「りがくりょうほう」
danh từ
vật lý trị liệu
Mazii Dict
Ví dụ:
りがくりょうほう理学療法rigakuryouhou のnoけっか結果kekka 、,あし足ashi をwoうご動ugo かka せse るru まma でde にni なna ったtta 。.
Kết quả sau khi tập vật lý trị liệu là đã có thể cử động được bàn chân.