Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

琴

đàn koto; cổ cầm; đàn cầm; nhạc cụ có dây; nhạc cụ phím; đàn koto; đàn tranh nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

琴鳥

chim superb lyrebird

琴座

chòm sao thiên cầm

琴線

rung động; lay động

琴爪

móng gảy đàn koto

琴柱

dụng cụ căng dây đàn koto

Chi tiết từ

琴

「きん こと そう ごと」
danh từ
đàn Koto
cổ cầm; đàn cầm
nhạc cụ có dây; nhạc cụ phím
đàn koto; đàn tranh Nhật Bản
Mazii Dict
Ví dụ:
か彼女ka のnoじょ琴爪jo のnoことづめのつか使kotozumenotsuka いiかた方kata はha とto てte もmoじょうず上手jouzu だda 。.
Cô ấy rất giỏi trong việc sử dụng móng gảy đàn Koto.
かれ彼kare はhaひ弾hi きkiも物mo のnoのえんそう演奏noensou がgaとくい得意tokui でde 、,とく特toku にniこと琴koto をwoじょうず上手jouzu にniはじ弾haji くku 。.
Anh ấy rất giỏi trong việc biểu diễn nhạc cụ dây, đặc biệt là chơi đàn tranh rất thành thạo.
きん琴kin のnoことじ琴柱kotoji にniつる弦tsuru をwo かka けke るru
mắc dây lên đàn Koto
きん琴kin のnoいと糸ito をwoし締shi めme るru
lên dây đàn Koto
きん琴kin とtoしつ瑟shitsu はhaつね常tsune にniがっそう合奏gassou しshi 、,おと音oto がga よyo くkuちょうわ調和chouwa すsu るru 。.
Đàn cầm và đàn sắt luôn hòa tấu cùng nhau, tạo ra những âm thanh hòa quyện.
きん琴kin のnoことじ琴柱kotoji にniつる弦tsuru をwo かka けke るru
mắc dây lên đàn Koto
こきん胡琴kokin のnoねいろ音色neiro はha 、,ふか深fuka いiかんじょう感情kanjou をwoひょうげん表現hyougen すsu るru のno にni ぴpi ったtta りri でde すsu 。.
Âm thanh của huqin rất phù hợp để thể hiện cảm xúc sâu sắc.
かのじょ彼女kanojo はhaきん琴kin をwoひ弾hi くku こko とto がga とto てte もmoす好su きki だda 。.
Cô ấy rất thích chơi đàn koto.
そう琴sou をwoかな奏kana でde るru 。.
Chơi đàn koto.