Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かんきょう環境kankyou コko スsu トto
Chi phí môi trường
かんきょう環境kankyou アa セse スsu メme ンn トto
đánh giá môi trường
かんきょう環境kankyou オo ゾzo ンn
ôzôn môi trường
かんきょうちょう環境庁kankyouchou
Cục môi trường
かんきょうきょうし環境教示kankyoukyoushi
giảng dạy về môi trường .
かんきょう環境kankyou ホho ルru モmo ンnがっかい学会gakkai
hội nghiên cứu hóocmôn môi trường .
かんきょうほご環境保護kankyouhogo キャkya ンn ペpe ー- ンn
Chiến dịch bảo vệ môi trường
かんきょうへんいはら環境変異原kankyouhen'ihara
nguyên nhân sự biến đổi của môi trường
かんきょうこうがっか環境工学科kankyoukougakka
khoa kỹ thuật môi trường .
かんきょう環境kankyou へhe のnoきがい危害kigai
sự nguy hại (nguy hiểm) đến môi trường .
かんきょうていこくしゅぎ環境帝国主義kankyouteikokushugi
chủ nghĩa đế quốc môi trường
かんきょうえいきょうかんてい環境影響鑑定kankyoueikyoukantei
giám định mức độ ảnh hưởng tới môi trường .
かんきょうほごきょくちょうかん環境保護局長官kankyouhogokyokuchoukan
Cục trưởng Cục bảo vệ môi trường .
かんきょうほうこくしょげんあん環境報告書原案kankyouhoukokushogen'an
dự thảo báo cáo môi trường
かんきょういしき環境意識kankyouishiki のnoこうじょう向上koujou
Tăng cường (nâng cao) ý thức về môi trường
かんきょう環境kankyou にniかん関kan すsu るruけいれき経歴keireki
quá trình kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường
かんきょうえいきょうひょうか環境影響評価kankyoueikyouhyouka アa ドdo バba イi ザza ー-かいぎ会議kaigi
hội nghị các nhà tư vấn đánh giá tác động môi trường.
かんきょうもんだい環境問題kankyoumondai をwoついきゅう追究tsuikyuu すsu るru
theo đuổi các vấn đề môi trường
かんきょうほぜん環境保全kankyouhozen にniかん関kan すsu るruきょうぎ協議kyougi
Hiệp nghị liên quan đến bảo vệ môi trường
かんきょう環境kankyou そso のno もmo のno をwoきずつ傷付kizutsu けke るru
Làm tổn hại môi trường