Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

環境

hoàn cảnh; môi trường

Gợi ý

Xem thêm

環境測定(自然環境/安全環境)

đo môi trường

環境測定機器レンタル(自然環境/安全環境)

cho thuê thiết bị đo môi trường

環境下

trong môi trường..

環境法

những pháp luật môi trường

環境光

ánh sáng xhung quanh

Chi tiết từ

環境

「かんきょう」
hoàn cảnh
môi trường
Mazii Dict
Ví dụ:
このテクノロジーは UNIX の環境で何年も利用されています
công nghệ này đã được sử dụng nhiều năm trong môi trường UNIX.
かんきょうほご環境保護kankyouhogo はhaわたし私watashi たta ちchi のnoみらい未来mirai をwoまも守mamo るruうえ上ue でdeかぎ鍵kagi とto なna るru もmo のno だda
Bảo vệ môi trường chính là chìa khóa để gìn giữ tương lai của chúng ta
 〜~ にniかん関kan すsu るruこくさいかんきょう国際環境kokusaikankyou
Môi trường quốc tế liên quan đến~