Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

環状

hình vòng tròn

Gợi ý

Xem thêm

環状道

vòng xoay

環状線

uốn thành vòng; dây đai cột hàng

環状ネットワーク

mạng vòng lặp; vòng lặp

環状網

mạng vòng lặp; vòng lặp

環状AMP

adenosine monophosphate vòng ; camp

Chi tiết từ

環状

「かんじょう」
danh từ, tính từ đuôi no
hình vòng tròn
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじょう環状kanjou のnoこうぞう構造kouzou をwoも持mo つtsu
có cấu trúc hình vòng tròn
かんじょう環状kanjou のnoくも雲kumo
đám mây hình vòng tròn
かんじょう環状kanjou にniはいれつ配列hairetsu しshi たta
đã xếp theo hình vòng tròn