Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

瓜の木

cây dưa leo; cây bầu bí

Gợi ý

Xem thêm

木瓜

cây mộc qua nhật; huy hiệu gia tộc hình tổ chim hoặc lát cắt ngang quả dưa; huy hiệu mokko; quả mộc qua khô dùng làm thuốc lợi tiểu hoặc giảm đau trong y học cổ truyền

唐木瓜

mộc qua chaenomeles speciosa

白木瓜

cây mộc qua trắng; choenomeles lagenaria

緋木瓜

tây mộc qua

真木瓜

mộc qua hoa nhật bản; mộc qua da nhăn

Chi tiết từ

瓜の木

「うりのき」
danh từ
cây dưa leo; cây bầu bí
Mazii Dict
Ví dụ:
うり瓜uri のnoき木ki のno 葉  はhaはおお大haoo きki くku 、,なつ夏natsu のnoひざ日差hiza しshi をwoやわ和yawa らra げge るru のno にniやくだ役立yakuda つtsu 。.
lá của cây dưa rất to, giúp làm dịu ánh nắng mùa hè.