Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生

SANH, SINH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

生

Hán Việt:

SANH, SINH

Kun:

い.きる い.かす い.ける う.まれる うま.れる う.まれ うまれ う.む お.う は.える は.やす き なま なま- な.る な.す む.す -う

On:

セイ ショウ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. sinh ra; tạo ra (a) ra đời; sinh con VD: 生殖 (sinh sản), 出生 (ra đời) (b) tạo ra đồ vật VD: 生産 (sản xuất), 再生 (tái sinh) (c) sự việc xảy ra VD: 生起 (phát sinh), 発生 (phát sinh) 2. sống; làm cho sống VD: 生活 (cuộc sống), 生存 (sinh tồn) 3. khi còn sống; bẩm sinh VD: 生別 (chia lìa khi còn sống), 生来 (bẩm sinh) 4. sinh mệnh; mạng sống VD: 生命 (sinh mệnh), 余生 (quãng đời còn lại) 5. sống; chưa chín; chưa thuần thục VD: 生硬 (cứng nhắc), 生熟 (sống và chín) 6. cuộc sống; kế sinh nhai VD: 生業 (kế sinh nhai), 平生 (cuộc sống thường nhật) 7. sống động; tươi tắn VD: 生色 (sắc thái sinh động), 生鮮 (tươi sống) 8. nguyên chất; thuần khiết; không pha trộn VD: 生糸 (tơ tằm thô), 生一本 (rượu nguyên chất) 9. mọc; làm cho mọc; cỏ cây nảy mầm VD: 生長 (sinh trưởng), 野生 (hoang dã) 10. đại từ tự xưng khiêm nhường của nam giới VD: 小生 (tôi - cách nói khiêm nhường) 11. ngây thơ; non nớt 12. người đang học tập hoặc tu nghiệp VD: 生徒 (học trò), 書生 (thư sinh)
Ví dụ:

生 [ き]

sự nguyên chất; nguyên; nguyên xi; thuần khiết; sống; chưa chế biến

生 [ なま]

bã (bia)

生~ [ なま~]

...tươi .

生う [ おう]

mọc (răng); phát triển; lớn lên .

生き [いき]

sự tươi

生み [ うみ]

Sự sản xuất; tạo; hình thành .

生む [ うむ]

sinh; đẻ; gây ra; dẫn đến; sinh ra

生る [ なる]

ra quả

一生 [ いっしょう]

cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời

両生 [りょうせい]

lưỡng cư

中生 [ なかて]

Vụ giữa (năm) .

人生 [ じんせい]

bản mạng