Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生きる

sinh sống; sống; tồn tại

Gợi ý

Xem thêm

生きる道

con đường sống

今を生きる

sống cho hiện tại

一塁に生きる

để an toàn trên cơ sở đầu tiên

生き生きとする

lóng lánh; làm mới; trở nên sống động; tràn đầy sức sống

生き生き

chói; chói lọi; sặc sỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; sống động; mạnh mẽ; sinh động; sâu sắc; đầy hình ảnh

Chi tiết từ

生きる

「いきる」
sinh sống
sống; tồn tại
Mazii Dict
Ví dụ:
きげき喜劇kigeki のnoなか中naka でde ((わら笑wara いi のnoこうか効果kouka とto しshi てte ))い生i きki るru 〔〔ふう風fuu ぼbo うu ・/くちょう口調kuchou ・/じょうきょうせってい状況設定joukyousettei なna どdo がga 〕〕
đóng hài kịch.
いちねん一年ichinen もmo まma とto もmo にniくら暮kura せse なna いiもの者mono はha 、, そso のnoご後go 77ねんかん年間nenkan はhaこうかい後悔koukai しshi なna がga らraい生i きki るru 。.
những người mà có 1 năm sống không ra sống thì sẽ hối hận trong 7 năm tiếp đó. .