Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生き生きと

sinh động; sống động; tươi tốt; tràn đầy sinh lực; hoạt bát

Gợi ý

Xem thêm

生き生きとする

lóng lánh; làm mới; trở nên sống động; tràn đầy sức sống

生き生き

chói; chói lọi; sặc sỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; sống động; mạnh mẽ; sinh động; sâu sắc; đầy hình ảnh

生き

mát mẻ; stet

生きとし生ける物

mọi sinh vật; mọi tạo vật của chúa; tất cả những sinh vật đang sống trên thế gian này

生きた

sống

Chi tiết từ

生き生きと

「いきいきと」
phó từ
sinh động; sống động; tươi tốt; tràn đầy sinh lực; hoạt bát
Mazii Dict
Ví dụ:
い生i きkiい生i きki とto しshi たtaそうぞうりょく想像力souzouryoku にni よyo ってtteかのじょ彼女kanojo はha たta くku さsa んn のnoどくしゃ読者dokusha をwoかくとく獲得kakutoku しshi たta
Cô ấy đã chinh phục được rất nhiều độc giả bằng trí tưởng tượng sinh động của mình.
はる春haru のnoとうらい到来tourai はha あa らra ゆyu るruしゅるい種類shurui のnoしょくぶつ植物shokubutsu をwoい生i きkiい生i きki とto さsa せse るru
mùa xuân đến làm cho cây cối tràn trề sức sống. .