Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生ビールSINH

bia hơi

Gợi ý

Xem thêm

生ワクSINH

vắc xin sử dụng vi khuẩn hoặc virus còn sống

生ビール

bia tươi

ビール

bia

地ビール

bia địa phương

ビール腹

bụng bia

Chi tiết từ

生ビールSINH

「なまビール なまびーる」
danh từ
Bia tươi
bia hơi
Mazii Dict
Ví dụ:
生ビールを1杯やる
làm (uống) một cốc bia hơi.
先着_名の顧客に対し生ビールを1杯無料サービスする
phục vụ miễn phí một cốc bia tươi cho những khách hàng đến sớm nhất. .
生ビールを小ジョッキに入れる〔栓をひねって〕
Lấy bia tươi vào vại nhỏ từ vòi thùng bia.
生ビールをつぐ
rót một cốc bia tươi. .