Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生卵

trứng tươi; trứng sống

Gợi ý

Xem thêm

卵生

sự đẻ trứng; sự hình thành trứng

卵胎生

sự đẻ trứng thai

卵生動物

động vật đẻ trứng

二卵性双生児

sinh đôi khác trứng

一卵性双生児

con sinh đôi giống nhau như đúc

Chi tiết từ

生卵

「なまたまご」
danh từ
Trứng tươi; trứng sống
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno おoみせ店mise にni はha うu どdo んn にniの乗no せse らra れre るruもの物mono がga たta くku さsa んn あa るru のno 、,たと例tato えe ばbaあぶらあ油揚aburaa げge にniなまたまご生卵namatamago 、,てん天ten ぷpu らra $$ .. .. .. .. .. $$ .. 。.
Ở nhà hàng này cho rất nhiều món phụ gia trong Uđon, chẳng hạn như đậu phụ rán, trứng sống, tempura....
 ((ひと人hito )) にniなまたまご生卵namatamago をwoな投na げge つtsu けke るru
Ném trứng sống vào ai đó. .